nathan hale
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nathan Hale: Một người lính trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ, bị quân Anh treo cổ vì tội làm gián điệp. Những lời cuối cùng của ông được cho là: "Tôi chỉ hối tiếc rằng tôi chỉ có một mạng sống để hiến dâng cho Tổ quốc" (1755-1776).
Ví dụ sử dụng
- (Nathan Hale được nhớ đến như một anh hùng và một người tử vì đạo trong lịch sử nước Mỹ.)
- (Bức tượng của Nathan Hale đứng tại thành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spirit of Nathan Hale": tinh thần hy sinh vì Tổ quốc, thường được dùng để ca ngợi lòng yêu nước.
- In times of war, the spirit of Nathan Hale inspires soldiers to fight for freedom. (Trong thời chiến, tinh thần của Nathan Hale truyền cảm hứng cho những người lính chiến đấu vì tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Hale (tính từ): khỏe mạnh, cường tráng (không liên quan đến Nathan Hale).
- He is hale and hearty at 80 years old. (Ông ấy vẫn khỏe mạnh và tráng kiện ở tuổi 80.)
Từ đồng nghĩa
- Martyr: người tử vì đạo.
- Patriot: người yêu nước.
- Spy: gián điệp (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Nathan Hale".
Thành ngữ liên quan
- "to have but one life to give": chỉ có một mạng sống để hiến dâng (ám chỉ lòng hy sinh cao cả).
- She said she would have but one life to give for her family. (Cô ấy nói rằng cô chỉ có một mạng sống để hiến dâng cho gia đình mình.)